Các câu lệnh trong minecraft pe

      12

Nếu như bạn là người đam mê trò minecraft thì chắc chắn nắm rõ được những câu lệnh là điều rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu bạn chưa biết và ứng dụng được những câu lệnh trong Minecraft để giành được chiến thành thì hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Các câu lệnh trong minecraft pe

1. Vài nét về trò Minecraft

Minecraft là tựa game được coi là kinh điển, nổi tiếng trên khắp thế giới mặc dù giao diện và hình ảnh, đồ họa, âm thanh trong game không có gì nổi bật. Tuy vậy, điều làm nên sự cuốn hút của Minecraft, chính là ở phong cách và lối chơi trong một thế giới vô hạn thu nhỏ. Người chơi sẽ phải làm những nhiệm vụ giống như ngoài thực tế trong game để nhân vật của mình có thể sinh tồn và phát triển và xây dựng được những công trình cho riêng mình.

*

Ra mắt đã được hơn 10 năm, Minecraft đã trở thành 1 trong những tựa game thành công nhất lịch sử với hơn 176 triệu bản được bán ra trên toàn cầu và thu về hàng tỷ đô la. Hiện nay, mặc dù có rất nhiều game mới với đồ họa rất ấn tượng nhưng số người chơi Minecraft trên thế giới vẫn ngày một tăng cao. Điểm mấu chốt của trò chơi này nằm ở những mã lệnh.

2. Cách dùng mã lệnh trong game Minecraft

Để có thể nhập được mã lệnh trong khi chơi Minecraft, bạn có thể nhấn phím C hoặc T để hiển thị thanh lệnh, sau đó bạn hãy nhập mã vào như bình thường. Tuy nhiên trước đó, bạn cũng cần kích hoạt chế độ cheat code cho game.

*

Chọn chế độ ON trong Allow Cheats khi bạn đang thực hiện tạo Thế giới mới (Create New World). Hoặc trong khi đang chơi game, bạn mở Game menu ra và chọn Open to LAN rồi cũng kích hoạt chế độ Allow Cheats.

3. Tổng hợp các lệnh Minecraft cơ bản

/tpa: gửi yêu cầu dịch chuyển bản thân đến cho 1 người.

/tpahere: gửi ra yêu cầu dịch chuyển 1 người đến vị trí của mình.

/tpaccept: chấp bgabh yêu cầu dịch chuyển.

/money: coi số tiền trong trò chơi của bạn.

/pay: gửi tiền đến cho 1 người.

/balancetop: coi top tiền.

/tpa deny: từ chối yêu cầu giao dịch chuyển.

/spawn: quay về đến điểm spawn.

/back: quay về cho vừa dịch chuyển hoặc là địa điểm vừa chết.

/sethome: đánh dấu địa điểm mà bạn đang đứng là nhà của bạn.

/home: dịch chuyển đến nhà của bạn (hay còn gọi là địa điểm đã sethome).

/gamerules keepInventory true: chết nhưng không mất đồ.

/gamemode 0, /gamemode s, gamemode survival: lệnh để chuyển sang chế độ sinh tồn.

Xem thêm: Cấm 3 Kindya

/gamemode 1, gamemode c, /gamemode creative: lệnh để chuyển sang chế độ sáng tạo.

/gamemode 2, /gamemode a, /gamemode adventure: lệnh để chuyển sang chế độ phiêu lưu.

/gamemode 3, /gamemode sp, /gamemode spectator: lệnh để chuyển sang chế độ khán giả.

4. Tổng hợp các lệnh Minecraft phổ biến

/f help – Lệnh hiển thị phần lệnh.

/f power – Lệnh hiển thị năng lượng của nhân vật.

/f join – Vào faction

/f leave – Thoát faction

/f chat - Bật on và off cho faction chat

/f home – Biến về faction home

/f create – Tạo ra faction mới.

/f desc – Thay đổi thông báo faction

/f tag – Thay đổi faction tag/f list – Hiển thị danh sách các factions

/f show – Hiển thị chi tiết thông tin về một faction

/f map – Hiển thị bản đồ

/f open – Bật, tắt nếu lời mời là cần thiết để vào faction

*

/f invite – Mời một người vào faction

/f deinvite – Hủy bỏ lời mời vào faction

/f sethome – Đặt faction home

/f claim – Đóng chiếm nơi mi đang đứng

/f autoclaim – Khởi động auto-chiếm đóng khi mi đi ngang khu đất

/f unclaim, declaim – Unclaim nơi mi đang đứng

/f owner – Đặt / Gỡ bỏ quyền sở hữu của một chunk (16x16) cho một người chơi trong faction

/f owner list – Xem danh sách của chủ sở hữu chunk trong faction

/f kick – Kick một người chơi ra khỏi faction

/f officer - Cho một người làm phó faction

/f leader – Cho một người làm chủ faction

/f noboom – Bật / tắt nổ trong faction

/f ally < tên faction > – Đồng minh với faction khác

/f neutral – Bình thường với faction khác

/f enemy – Đối thủ với faction khác

/f money balance – Hiển thị số tiền trong faction

/f money deposit - Đóng góp tiền vào faction

/f money withdraw - Lấy tiền ra faction

/f money ff - Chuyển tiền từ faction này sang faction khác

/f money fp - Chuyển tiền từ faction sang người chơi

/f money pf - Chuyển tiền từ người chơi sang faction

Tổng hợp các lệnh của VIP

/kit vip : Hòm đồ của vip

/fix : Sửa vật đang cầm trên tay

/fix all : Sửa chữa toàn bộ đồ

/hat : Đổi nón của mình

/near : Xem người đang ở gần mình

/viptime : Xem thời gian còn lại của VIP

5. Tổng hợp các lệnh dành cho người chơi Minecraft

*

/resident: Hiển thị thông tin của chính bạn lên trên màn hình.

/resident friend remove + : Loại bỏ người chơi offline ra khỏi danh sách bạn bè.

/resident friend clearlist: Loại bỏ tất cả những người chơi ra khỏi danh sách bạn bè.

/resident friend add : Thêm người chơi mới đang online vào danh sách bạn bè.

/resident friend remove : Loại bỏ người chơi online ra khỏi danh sách bạn bè.

/resident : Hiển thị các thông tin của người chơi khác trên màn hình.

/resident friend add + : Thêm người chơi offline mới vào danh sách bạn bè.

/resident toggle map – bật bản đồ khi bạn di chuyển qua đường ranh giới của plot.

/resident toggle plot border – Lệnh để hiển thị đường ranh giới plot khi bạn di chuyển qua nó.

/resident toggle spy – quản trị viên có thể bật đoạn chat kênh gián điệp.

/resident toggle reset – tắt tất cả các chế độ đang hoạt động.

Trên đây là tổng hợp các lệnh trong Minecraft quan trọng nhất bạn cần phải nhớ khi chơi trò chơi này. Nếu trong quá trình sử dụng mà có bất kỳ khó khăn nào thì bạn hãy chia sẻ với chúng tôi qua phần bình luận bên dưới bài viết để được hỗ trợ nhanh nhất.